TRỰC BỐ LA ĐÀ HẢI HIỆPTên riêngphồn thể 直布羅陀海峽tên riêng
Eo biển Gibraltar
Câu hỏi thường gặp
直布罗陀海峡 nghĩa là gì?
直布罗陀海峡 (zhíbùluótuó hǎixiá) nghĩa là Eo biển Gibraltar.
直布罗陀海峡 đọc thế nào?
直布罗陀海峡 đọc là Zhíbùluótuó Hǎixiá (pinyin).
Âm Hán Việt của 直布罗陀海峡 là gì?
Âm Hán Việt của 直布罗陀海峡 là "trực bố la đà hải hiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.