Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trực giác tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
直觉性 nghĩa là tính trực giác.
Nghĩa của 直觉性
zhíjuéxìng
TRỰC GIÁC TÍNHphồn thể 直覺性
Tính trực giác
Câu hỏi thường gặp
直觉性 nghĩa là gì?
直觉性 (zhíjuéxìng) nghĩa là tính trực giác.
直觉性 đọc thế nào?
直觉性 đọc là zhíjuéxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 直觉性 là gì?
Âm Hán Việt của 直觉性 là "trực giác tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.