TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

直馏

zhíliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 直餾

直馏 nghĩa là chưng cất trực tiếp.

Nghĩa của 直馏

zhíliú

phồn thể 直餾
  1. Chưng cất trực tiếp

Câu hỏi thường gặp

直馏 nghĩa là gì?

直馏 (zhíliú) nghĩa là chưng cất trực tiếp.

直馏 đọc thế nào?

直馏 đọc là zhíliú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.