相互
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương hỗ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相互 nghĩa là lẫn nhau, tương hỗ.
Nghĩa của 相互
xiānghù
TƯƠNG HỖTính từ, Phó từ- Lẫn nhau
- Tương hỗ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相互
Đồng nghĩa
Từ ghép có 相互
Câu hỏi thường gặp
相互 nghĩa là gì?
相互 (xiānghù) nghĩa là lẫn nhau, tương hỗ.
相互 đọc thế nào?
相互 đọc là xiānghù (pinyin).
Âm Hán Việt của 相互 là gì?
Âm Hán Việt của 相互 là "tương hỗ".