互相
giọng máy của trình duyệt
互相 nghĩa là lẫn nhau, tương hỗ.
Nghĩa của 互相
hùxiāng
HỖ TƯƠNGPhó từ- Lẫn nhau
- Tương hỗ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 互相
Đồng nghĩa
Từ ghép có 互相
Thành ngữ có 互相
- 互相推诿 — Đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau
Câu hỏi thường gặp
互相 nghĩa là gì?
互相 (hùxiāng) nghĩa là lẫn nhau, tương hỗ.
互相 đọc thế nào?
互相 đọc là hùxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 互相 là gì?
Âm Hán Việt của 互相 là "hỗ tương".