TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相亲相爱

xiāngqīnxiāng'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相親相愛

Âm Hán Việt TƯƠNG THÂN TƯƠNG ÁI

相亲相爱 nghĩa là không thể tách rời, tận tâm với nhau.

Nghĩa của 相亲相爱

xiāngqīnxiāng'ài

TƯƠNG THÂN TƯƠNG ÁICụm từphồn thể 相親相愛
  1. thành ngữ, về anh chị em, vợ chồng, v.v. Rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau

Câu ví dụ với 相亲相爱

  • 与邻居相亲相爱。 Hãy yêu thương hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

相亲相爱 nghĩa là gì?

相亲相爱 (xiāngqīnxiāng'ài) nghĩa là không thể tách rời, tận tâm với nhau.

相亲相爱 đọc thế nào?

相亲相爱 đọc là xiāngqīnxiāng'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 相亲相爱 là gì?

Âm Hán Việt của 相亲相爱 là "tương thân tương ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.