TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相亲

xiāngqīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相親

Âm Hán Việt TƯƠNG THÂN

相亲 nghĩa là Buổi hẹn hò giấu mặt.

Nghĩa của 相亲

xiāngqīn

TƯƠNG THÂNĐộng từphồn thể 相親
  1. Buổi hẹn hò giấu mặt
  2. Cuộc phỏng vấn sắp xếp để đánh giá đối tượng kết hôn (cách phát âm ở Đài Loan: xiàngqīn)
  3. Gắn bó sâu sắc với nhau

Thành ngữ có 相亲

  • 相亲相爱 — Rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
  • 腹背相亲 — Thân thiết với ai đó

Câu hỏi thường gặp

相亲 nghĩa là gì?

相亲 (xiāngqīn) nghĩa là Buổi hẹn hò giấu mặt.

相亲 đọc thế nào?

相亲 đọc là xiāngqīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 相亲 là gì?

Âm Hán Việt của 相亲 là "tương thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.