汤姆与你年龄相仿。Tom cũng bằng tuổi cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9969127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
相仿 nghĩa là gì?
相仿 (xiāngfǎng) nghĩa là tương tự.
相仿 đọc thế nào?
相仿 đọc là xiāngfǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相仿 là gì?
Âm Hán Việt của 相仿 là "tương phỏng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.