相传
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 相傳
相传 nghĩa là truyền lại, lưu truyền.
Nghĩa của 相传
xiāngchuán
TƯƠNG TRUYỀNĐộng từphồn thể 相傳- Truyền lại
- Lưu truyền
- Tương truyền rằng ...
- Theo truyền thuyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相传
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 相传
- 世代相传 — Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
- 代代相传 — Truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ); lưu truyền
- 薪火相传 — Nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác
Câu hỏi thường gặp
相传 nghĩa là gì?
相传 (xiāngchuán) nghĩa là truyền lại, lưu truyền.
相传 đọc thế nào?
相传 đọc là xiāngchuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 相传 là gì?
Âm Hán Việt của 相传 là "tương truyền".