TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

传说

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chuánshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傳說

Âm Hán Việt TRUYỀN THUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

传说 nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện dân gian, người ta nói rằng.

Nghĩa của 传说

chuánshuō

TRUYỀN THUYẾTDanh từ, Động từphồn thể 傳說
  1. Truyền thuyết; câu chuyện dân gian
  2. Thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 传说

Đồng nghĩa

Từ ghép có 传说

Câu hỏi thường gặp

传说 nghĩa là gì?

传说 (chuánshuō) nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện dân gian, người ta nói rằng.

传说 đọc thế nào?

传说 đọc là chuánshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 传说 là gì?

Âm Hán Việt của 传说 là "truyền thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.