TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相依

xiāngyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG Y

相依 nghĩa là phụ thuộc lẫn nhau.

Nghĩa của 相依

xiāngyī

TƯƠNG YĐộng từ
  1. Phụ thuộc lẫn nhau

Thành ngữ có 相依

  • 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
  • 唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Câu hỏi thường gặp

相依 nghĩa là gì?

相依 (xiāngyī) nghĩa là phụ thuộc lẫn nhau.

相依 đọc thế nào?

相依 đọc là xiāngyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 相依 là gì?

Âm Hán Việt của 相依 là "tương y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.