相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
唇齿相依 — Gần gũi như môi với răng (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Câu hỏi thường gặp
相依 nghĩa là gì?
相依 (xiāngyī) nghĩa là phụ thuộc lẫn nhau.
相依 đọc thế nào?
相依 đọc là xiāngyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 相依 là gì?
Âm Hán Việt của 相依 là "tương y".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.