Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối vị trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相对位置 nghĩa là vị trí tương đối.
Nghĩa của 相对位置
xiāngduìwèizhi
TƯƠNG ĐỐI VỊ TRÍphồn thể 相對位置
Vị trí tương đối
Câu hỏi thường gặp
相对位置 nghĩa là gì?
相对位置 (xiāngduìwèizhi) nghĩa là vị trí tương đối.
相对位置 đọc thế nào?
相对位置 đọc là xiāngduìwèizhi (pinyin).
Âm Hán Việt của 相对位置 là gì?
Âm Hán Việt của 相对位置 là "tương đối vị trí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.