相对
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 相對
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相对 nghĩa là tương đối, đối lập.
Nghĩa của 相对
xiāngduì
TƯƠNG ĐỐIĐộng từ, Tính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 相對- Tương đối
- Đối lập
- Chống lại
- Phản đối
- So với
- Đối tác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相对
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 相对
Thành ngữ có 相对
Câu hỏi thường gặp
相对 nghĩa là gì?
相对 (xiāngduì) nghĩa là tương đối, đối lập.
相对 đọc thế nào?
相对 đọc là xiāngduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 相对 là gì?
Âm Hán Việt của 相对 là "tương đối".