TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相对

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiāngduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相對

Âm Hán Việt TƯƠNG ĐỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

相对 nghĩa là tương đối, đối lập.

Nghĩa của 相对

xiāngduì

TƯƠNG ĐỐIĐộng từ, Tính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 相對
  1. Tương đối
  2. Đối lập
  3. Chống lại
  4. Phản đối
  5. So với
  6. Đối tác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相对

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 相对

Thành ngữ có 相对

  • 针锋相对 — Đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
  • 班荆相对 — Đối xử với ai đó một cách lịch sự

Câu hỏi thường gặp

相对 nghĩa là gì?

相对 (xiāngduì) nghĩa là tương đối, đối lập.

相对 đọc thế nào?

相对 đọc là xiāngduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 相对 là gì?

Âm Hán Việt của 相对 là "tương đối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.