Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đối địa chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相对地址 nghĩa là địa chỉ tương đối.
Nghĩa của 相对地址
xiāngduìdìzhǐ
TƯƠNG ĐỐI ĐỊA CHỈphồn thể 相對地址
Địa chỉ tương đối (máy tính)
Câu hỏi thường gặp
相对地址 nghĩa là gì?
相对地址 (xiāngduìdìzhǐ) nghĩa là địa chỉ tương đối.
相对地址 đọc thế nào?
相对地址 đọc là xiāngduìdìzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 相对地址 là gì?
Âm Hán Việt của 相对地址 là "tương đối địa chỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.