TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相对论

xiāngduìlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相對論

Âm Hán Việt TƯƠNG ĐỐI LUẬN

相对论 nghĩa là thuyết tương đối.

Nghĩa của 相对论

xiāngduìlùn

TƯƠNG ĐỐI LUẬNDanh từphồn thể 相對論
  1. Thuyết tương đối

Câu hỏi thường gặp

相对论 nghĩa là gì?

相对论 (xiāngduìlùn) nghĩa là thuyết tương đối.

相对论 đọc thế nào?

相对论 đọc là xiāngduìlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 相对论 là gì?

Âm Hán Việt của 相对论 là "tương đối luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.