相对象 (xiàngduìxiàng) nghĩa là Gặp gỡ đối tượng kết hôn tiềm năng.
相对象 đọc thế nào?
相对象 đọc là xiàngduìxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相对象 là gì?
Âm Hán Việt của 相对象 là "tướng đối tượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.