TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相应

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiāngyìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相應

Âm Hán Việt TƯƠNG ỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

相应 nghĩa là tương ứng, trả lời.

Nghĩa của 相应

xiāngyìng

TƯƠNG ỨNGTính từ, Động từphồn thể 相應
  1. Tương ứng
  2. Trả lời (lẫn nhau)
  3. Đồng ý (giữa các bên)
  4. Liên quan
  5. Thích hợp
  6. điều chỉnh Cho phù hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相应

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 相应

  • 桴鼓相应 — Búa khớp với trống (thành ngữ); mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau

Câu hỏi thường gặp

相应 nghĩa là gì?

相应 (xiāngyìng) nghĩa là tương ứng, trả lời.

相应 đọc thế nào?

相应 đọc là xiāngyìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 相应 là gì?

Âm Hán Việt của 相应 là "tương ứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.