相应
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 相應
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相应 nghĩa là tương ứng, trả lời.
Nghĩa của 相应
xiāngyìng
TƯƠNG ỨNGTính từ, Động từphồn thể 相應- Tương ứng
- Trả lời (lẫn nhau)
- Đồng ý (giữa các bên)
- Liên quan
- Thích hợp
- điều chỉnh Cho phù hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相应
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 相应
- 桴鼓相应 — Búa khớp với trống (thành ngữ); mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau
Câu hỏi thường gặp
相应 nghĩa là gì?
相应 (xiāngyìng) nghĩa là tương ứng, trả lời.
相应 đọc thế nào?
相应 đọc là xiāngyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相应 là gì?
Âm Hán Việt của 相应 là "tương ứng".