应
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 應
Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿸广⿱𭕄一 Mọi âm Hán Việt của chữ: ứng, ưng
应 nghĩa là trả lời, phản hồi.
Nghĩa của 应
yìng
ỨNGphồn thể 應- Trả lời
- Phản hồi
- Tuân theo
- Xử lý hoặc đối phó với
yīng
ỨNGphồn thể 應- Đồng ý (làm gì đó)
- Nên
- Phải
- Cần phải
- pháp lý Sẽ
Yīng
ỨNGphồn thể 應tên riêng- Đài Loan phát âm Yìng
- họ Họ Ưng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 应
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 应
Thành ngữ có 应
- 应运而生 — Xuất hiện để đáp ứng vận mệnh lịch sử
- 随机应变 — Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
- 得心应手 — Lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo
- 应有尽有 — Có mọi thứ nên có (thành ngữ); tất cả những gì có thể nghĩ đến đều có đủ
- 一应俱全 — Có sẵn mọi thứ cần thiết
- 里应外合 — Phối hợp tấn công từ trong và ngoài
- 罪有应得 — Có tội và đáng bị trừng phạt (thành ngữ); hình phạt hoàn toàn thích đáng
- 应接不暇 — Nhiều không xuể
- 一呼百应 — Nhận được phản hồi nhiệt tình; nhận được sự tán thành rộng rãi
- 应付自如 — Xử lý công việc một cách dễ dàng
- 应付裕如 — Xử lý mọi tình huống suôn sẻ (thành ngữ); ứng phó được mọi tình huống
- 报应不爽 — Quả báo không sai chạy
- 口不应心 — Nói một đằng nhưng nghĩ một nẻo
- 咎有应得 — Đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)
- 应天承运 — Ứng với trời và hợp thời (thành ngữ); cai trị theo ý trời
- 应天顺时 — Ứng với trời và hợp thời (thành ngữ); cai trị theo ý trời
- 应机立断 — Hành động kịp thời (thành ngữ); tận dụng cơ hội một cách nhanh chóng
- 桴鼓相应 — Búa khớp với trống (thành ngữ); mối quan hệ phù hợp giữa các phần khác nhau
- 沉着应战 — Giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh
- 虚应故事 — Làm việc qua loa
Câu hỏi thường gặp
应 nghĩa là gì?
应 (yìng, yīng, yīng) nghĩa là trả lời, phản hồi.
应 đọc thế nào?
应 đọc là yìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 应 là gì?
Âm Hán Việt của 应 là "ứng".