TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相异

xiāngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相異

Âm Hán Việt TƯƠNG DỊ

相异 nghĩa là khác, không giống.

Nghĩa của 相异

xiāngyì

TƯƠNG DỊTính từphồn thể 相異
  1. Khác
  2. Không giống

Câu hỏi thường gặp

相异 nghĩa là gì?

相异 (xiāngyì) nghĩa là khác, không giống.

相异 đọc thế nào?

相异 đọc là xiāngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 相异 là gì?

Âm Hán Việt của 相异 là "tương dị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.