TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相当

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiāngdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相當

Âm Hán Việt TƯƠNG ĐƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

相当 nghĩa là tương đương, phù hợp.

Nghĩa của 相当

xiāngdāng

TƯƠNG ĐƯƠNGĐộng từ, Tính từ, Phó từphồn thể 相當
  1. Tương đương
  2. Phù hợp
  3. Khá
  4. Đến một mức độ nhất định
  5. Tương đối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相当

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 相当

Thành ngữ có 相当

  • 旗鼓相当 — Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức

Câu ví dụ với 相当

  • 他不仅是对这个有兴趣,并相当热衷。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342828

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

相当 nghĩa là gì?

相当 (xiāngdāng) nghĩa là tương đương, phù hợp.

相当 đọc thế nào?

相当 đọc là xiāngdāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 相当 là gì?

Âm Hán Việt của 相当 là "tương đương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.