相当
Phồn thể: 相當
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tương đương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
相当 nghĩa là tương đương, phù hợp.
Nghĩa của 相当
xiāngdāng
TƯƠNG ĐƯƠNGĐộng từ, Tính từ, Phó từphồn thể 相當- Tương đương
- Phù hợp
- Khá
- Đến một mức độ nhất định
- Tương đối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相当
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 相当
Thành ngữ có 相当
- 旗鼓相当 — Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
Câu ví dụ với 相当
- 他不仅是对这个有兴趣,并相当热衷。 Anh ta không những thích thú mà còn phát điên về nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342828
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
相当 nghĩa là gì?
相当 (xiāngdāng) nghĩa là tương đương, phù hợp.
相当 đọc thế nào?
相当 đọc là xiāngdāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相当 là gì?
Âm Hán Việt của 相当 là "tương đương".