一脉相承 — Có thể truy nguyên từ cùng một gốc (thành ngữ); có chung nguồn gốc (của xu hướng, ý tưởng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
相承 nghĩa là gì?
相承 (xiāngchéng) nghĩa là bổ sung cho nhau.
相承 đọc thế nào?
相承 đọc là xiāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相承 là gì?
Âm Hán Việt của 相承 là "tương thừa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.