相架
giọng máy của trình duyệt
相架 nghĩa là khung hình.
Nghĩa của 相架
xiàngjià
TƯỚNG GIÁ- Khung hình
Câu hỏi thường gặp
相架 nghĩa là gì?
相架 (xiàngjià) nghĩa là khung hình.
相架 đọc thế nào?
相架 đọc là xiàngjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 相架 là gì?
Âm Hán Việt của 相架 là "tướng giá".