TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相框

xiàngkuàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỚNG KHUÔNG

相框 nghĩa là khung ảnh.

Nghĩa của 相框

xiàngkuàng

TƯỚNG KHUÔNGDanh từ
  1. Khung ảnh

Câu hỏi thường gặp

相框 nghĩa là gì?

相框 (xiàngkuàng) nghĩa là khung ảnh.

相框 đọc thế nào?

相框 đọc là xiàngkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 相框 là gì?

Âm Hán Việt của 相框 là "tướng khuông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.