TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相爱

xiāng'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相愛

Âm Hán Việt TƯƠNG ÁI

相爱 nghĩa là yêu nhau.

Nghĩa của 相爱

xiāng'ài

TƯƠNG ÁIĐộng từphồn thể 相愛
  1. Yêu nhau

Thành ngữ có 相爱

  • 相亲相爱 — Rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau

Câu ví dụ với 相爱

  • 他们彼此相爱。 Tāmen bǐcǐ xiāng'ài.Hai người họ yêu nhau.Tatoeba #803781
  • 我们彼此相爱。 Wǒmen bǐcǐ xiāng'ài.Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

相爱 nghĩa là gì?

相爱 (xiāng'ài) nghĩa là yêu nhau.

相爱 đọc thế nào?

相爱 đọc là xiāng'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 相爱 là gì?

Âm Hán Việt của 相爱 là "tương ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.