相爱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 相愛
相爱 nghĩa là yêu nhau.
Nghĩa của 相爱
xiāng'ài
TƯƠNG ÁIĐộng từphồn thể 相愛- Yêu nhau
Thành ngữ có 相爱
- 相亲相爱 — Rất gần gũi với nhau; không thể tách rời; tận tâm với nhau
Câu ví dụ với 相爱
- 他们彼此相爱。 Tāmen bǐcǐ xiāng'ài.Hai người họ yêu nhau.Tatoeba #803781
- 我们彼此相爱。 Wǒmen bǐcǐ xiāng'ài.Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #803785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
相爱 nghĩa là gì?
相爱 (xiāng'ài) nghĩa là yêu nhau.
相爱 đọc thế nào?
相爱 đọc là xiāng'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 相爱 là gì?
Âm Hán Việt của 相爱 là "tương ái".