TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盾牌座

Dùnpáizuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUẪN BÀI TỌA

盾牌座 nghĩa là Scutum (chòm sao).

Nghĩa của 盾牌座

Dùnpáizuò

THUẪN BÀI TỌATên riêngtên riêng
  1. Scutum (chòm sao)

Câu hỏi thường gặp

盾牌座 nghĩa là gì?

盾牌座 (dùnpáizuò) nghĩa là Scutum (chòm sao).

盾牌座 đọc thế nào?

盾牌座 đọc là Dùnpáizuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 盾牌座 là gì?

Âm Hán Việt của 盾牌座 là "thuẫn bài tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.