TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眉睫

méijié giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MY TIỆP

眉睫 nghĩa là Lông mày và lông mi.

Nghĩa của 眉睫

méijié

MY TIỆPDanh từ
  1. Lông mày và lông mi
  2. ví Ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết

Thành ngữ có 眉睫

  • 迫在眉睫 — Cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra

Câu hỏi thường gặp

眉睫 nghĩa là gì?

眉睫 (méijié) nghĩa là Lông mày và lông mi.

眉睫 đọc thế nào?

眉睫 đọc là méijié (pinyin).

Âm Hán Việt của 眉睫 là gì?

Âm Hán Việt của 眉睫 là "my tiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.