TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眉笔

méibǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眉筆

Âm Hán Việt MY BÚT

眉笔 nghĩa là bút kẻ lông mày.

Nghĩa của 眉笔

méibǐ

MY BÚTDanh từphồn thể 眉筆
  1. Bút kẻ lông mày (mỹ phẩm)

Câu hỏi thường gặp

眉笔 nghĩa là gì?

眉笔 (méibǐ) nghĩa là bút kẻ lông mày.

眉笔 đọc thế nào?

眉笔 đọc là méibǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 眉笔 là gì?

Âm Hán Việt của 眉笔 là "my bút".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.