看不过去 nghĩa là Không thể đứng nhìn mà không làm gì.
Nghĩa của 看不过去
kànbuguòqu
KHÁN BẤT QUÁ KHỨphồn thể 看不過去
Không thể đứng nhìn mà không làm gì
Không thể chịu đựng được nữa
Câu hỏi thường gặp
看不过去 nghĩa là gì?
看不过去 (kànbuguòqu) nghĩa là Không thể đứng nhìn mà không làm gì.
看不过去 đọc thế nào?
看不过去 đọc là kànbuguòqu (pinyin).
Âm Hán Việt của 看不过去 là gì?
Âm Hán Việt của 看不过去 là "khán bất quá khứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.