TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看不过去

kànbuguòqu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 看不過去

Âm Hán Việt KHÁN BẤT QUÁ KHỨ

看不过去 nghĩa là Không thể đứng nhìn mà không làm gì.

Nghĩa của 看不过去

kànbuguòqu

KHÁN BẤT QUÁ KHỨphồn thể 看不過去
  1. Không thể đứng nhìn mà không làm gì
  2. Không thể chịu đựng được nữa

Câu hỏi thường gặp

看不过去 nghĩa là gì?

看不过去 (kànbuguòqu) nghĩa là Không thể đứng nhìn mà không làm gì.

看不过去 đọc thế nào?

看不过去 đọc là kànbuguòqu (pinyin).

Âm Hán Việt của 看不过去 là gì?

Âm Hán Việt của 看不过去 là "khán bất quá khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.