TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看涨

kànzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 看漲

Âm Hán Việt KHÁN TRƯỚNG

看涨 nghĩa là thị trường tăng giá.

Nghĩa của 看涨

kànzhǎng

KHÁN TRƯỚNGphồn thể 看漲
  1. Thị trường tăng giá (giá có xu hướng tăng)

Câu hỏi thường gặp

看涨 nghĩa là gì?

看涨 (kànzhǎng) nghĩa là thị trường tăng giá.

看涨 đọc thế nào?

看涨 đọc là kànzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 看涨 là gì?

Âm Hán Việt của 看涨 là "khán trướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.