Phiên bản thật (khác với hàng lậu); phiên bản chính hãng
Câu hỏi thường gặp
真版 nghĩa là gì?
真版 (zhēnbǎn) nghĩa là phiên bản thật, phiên bản chính hãng.
真版 đọc thế nào?
真版 đọc là zhēnbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 真版 là gì?
Âm Hán Việt của 真版 là "chân bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.