TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真理

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhēnlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

真理 nghĩa là chân lý.

Nghĩa của 真理

zhēnlǐ

CHÂN LÝDanh từ
  1. Chân lý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 真理

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

真理 nghĩa là gì?

真理 (zhēnlǐ) nghĩa là chân lý.

真理 đọc thế nào?

真理 đọc là zhēnlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 真理 là gì?

Âm Hán Việt của 真理 là "chân lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.