真的
giọng máy của trình duyệt
真的 nghĩa là thực sự, thật sự, thật, đúng.
Nghĩa của 真的
zhēnde
CHÂN ĐÍCHPhó từ- Thực sự; thật sự; quả thật
- Thật; đúng; chính xác
- toán Chính quy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 真的
Đồng nghĩa
Từ ghép có 真的
Câu ví dụ với 真的
- 他状态真的很好。 Anh ta có một cơ thể thật đẹp.Tatoeba #346668
- 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.Tatoeba #3344552
- 我现在真的很累。 Bây giờ tôi rất là mệt.Tatoeba #9007259
- 你真的拥抱汤姆? Nǐ zhēnde yōngbào Tāngmǔ?Cậu thật sự ôm Tom?Tatoeba #9401485
- 可惜这是真的。 Kěxī zhè shì zhēnde.Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #38
- 我真的不知道。 Wǒ zhēnde bù zhīdào.Tôi thật sự không biết.Tatoeba #330583
- 你真的不介意我一个人去吗? Anh đi một mình như vậy không sao chứ?Tatoeba #3710658
- 德语真的很难。 Tiếng Đức khó quá.Tatoeba #9987039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
真的 nghĩa là gì?
真的 (zhēnde) nghĩa là thực sự, thật sự, thật, đúng.
真的 đọc thế nào?
真的 đọc là zhēnde (pinyin).
Âm Hán Việt của 真的 là gì?
Âm Hán Việt của 真的 là "chân đích".