TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真理报

Zhēnlǐ Bào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 真理報

Âm Hán Việt CHÂN LÝ BÁO

真理报 nghĩa là Pravda (báo).

Nghĩa của 真理报

Zhēnlǐ Bào

CHÂN LÝ BÁOTên riêngphồn thể 真理報tên riêng
  1. Pravda (báo)

Câu hỏi thường gặp

真理报 nghĩa là gì?

真理报 (zhēnlǐ bào) nghĩa là Pravda (báo).

真理报 đọc thế nào?

真理报 đọc là Zhēnlǐ Bào (pinyin).

Âm Hán Việt của 真理报 là gì?

Âm Hán Việt của 真理报 là "chân lý báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.