TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真空泵

zhēnkōngbèng giọng máy của trình duyệt

真空泵 nghĩa là bơm chân không.

Nghĩa của 真空泵

zhēnkōngbèng

Danh từ
  1. Bơm chân không

Câu hỏi thường gặp

真空泵 nghĩa là gì?

真空泵 (zhēnkōngbèng) nghĩa là bơm chân không.

真空泵 đọc thế nào?

真空泵 đọc là zhēnkōngbèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.