眯眼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 瞇眼
眯眼 nghĩa là nheo mắt.
Nghĩa của 眯眼
mīyǎn
phồn thể 瞇眼- Nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
Câu hỏi thường gặp
眯眼 nghĩa là gì?
眯眼 (mīyǎn) nghĩa là nheo mắt.
眯眼 đọc thế nào?
眯眼 đọc là mīyǎn (pinyin).