TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眸

móu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÂU
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: mâu

眸 nghĩa là con ngươi, mắt.

Nghĩa của 眸

móu

MÂUDanh từ
  1. Con ngươi (của mắt)
  2. Mắt

Từ ghép có 眸

Thành ngữ có 眸

  • 明眸皓齿 — Mắt sáng và răng trắng
  • 皓齿明眸 — Răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp

Câu hỏi thường gặp

眸 nghĩa là gì?

眸 (móu) nghĩa là con ngươi, mắt.

眸 đọc thế nào?

眸 đọc là móu (pinyin).

Âm Hán Việt của 眸 là gì?

Âm Hán Việt của 眸 là "mâu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.