TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眼线液

yǎnxiànyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眼線液

Âm Hán Việt NHÃN TUYẾN DỊCH

眼线液 nghĩa là bút kẻ mắt.

Nghĩa của 眼线液

yǎnxiànyè

NHÃN TUYẾN DỊCHDanh từphồn thể 眼線液
  1. Bút kẻ mắt (mỹ phẩm)

Câu hỏi thường gặp

眼线液 nghĩa là gì?

眼线液 (yǎnxiànyè) nghĩa là bút kẻ mắt.

眼线液 đọc thế nào?

眼线液 đọc là yǎnxiànyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 眼线液 là gì?

Âm Hán Việt của 眼线液 là "nhãn tuyến dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.