TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眼里揉不得沙子

yǎnlǐróubudéshāzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 眼裡揉不得沙子

Âm Hán Việt NHÃN LÝ NHU BẤT ĐẮC SA TỬ

眼里揉不得沙子 nghĩa là Xem 眼里容不得沙子 (yǎnlǐróngbudéshāzi).

Nghĩa của 眼里揉不得沙子

yǎnlǐróubudéshāzi

NHÃN LÝ NHU BẤT ĐẮC SA TỬphồn thể 眼裡揉不得沙子
  1. Xem 眼里容不得沙子 (yǎnlǐróngbudéshāzi)

Câu hỏi thường gặp

眼里揉不得沙子 nghĩa là gì?

眼里揉不得沙子 (yǎnlǐróubudéshāzi) nghĩa là Xem 眼里容不得沙子 (yǎnlǐróngbudéshāzi).

眼里揉不得沙子 đọc thế nào?

眼里揉不得沙子 đọc là yǎnlǐróubudéshāzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 眼里揉不得沙子 là gì?

Âm Hán Việt của 眼里揉不得沙子 là "nhãn lý nhu bất đắc sa tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.