眼镜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 眼鏡
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)
眼镜 nghĩa là kính mắt, kính đeo mắt.
Nghĩa của 眼镜
yǎnjìng
NHÃN KÍNHDanh từphồn thể 眼鏡- Kính mắt
- Kính đeo mắt
Từ ghép có 眼镜
Câu ví dụ với 眼镜
- 你的眼镜掉在地上了。 Nǐ de yǎnjìng diào zài dìshang le.Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
眼镜 nghĩa là gì?
眼镜 (yǎnjìng) nghĩa là kính mắt, kính đeo mắt.
眼镜 đọc thế nào?
眼镜 đọc là yǎnjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 眼镜 là gì?
Âm Hán Việt của 眼镜 là "nhãn kính".