TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

眼高

yǎngāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃN CAO

眼高 nghĩa là kiêu ngạo, khinh thường.

Nghĩa của 眼高

yǎngāo

NHÃN CAO
  1. Kiêu ngạo
  2. Khinh thường
  3. Có kỳ vọng cao

Thành ngữ có 眼高

  • 眼高手低 — Tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém

Câu hỏi thường gặp

眼高 nghĩa là gì?

眼高 (yǎngāo) nghĩa là kiêu ngạo, khinh thường.

眼高 đọc thế nào?

眼高 đọc là yǎngāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 眼高 là gì?

Âm Hán Việt của 眼高 là "nhãn cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.