TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

睡眠虫

shuìmiánchóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 睡眠蟲

Âm Hán Việt THỤY MIÊN TRÙNG

睡眠虫 nghĩa là Trypanosome.

Nghĩa của 睡眠虫

shuìmiánchóng

THỤY MIÊN TRÙNGphồn thể 睡眠蟲
  1. Trypanosome

Câu hỏi thường gặp

睡眠虫 nghĩa là gì?

睡眠虫 (shuìmiánchóng) nghĩa là Trypanosome.

睡眠虫 đọc thế nào?

睡眠虫 đọc là shuìmiánchóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 睡眠虫 là gì?

Âm Hán Việt của 睡眠虫 là "thụy miên trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.