瞅睬
giọng máy của trình duyệt
瞅睬 nghĩa là để ý đến.
Nghĩa của 瞅睬
chǒucǎi
Động từ- Để ý đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瞅睬
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
瞅睬 nghĩa là gì?
瞅睬 (chǒucǎi) nghĩa là để ý đến.
瞅睬 đọc thế nào?
瞅睬 đọc là chǒucǎi (pinyin).