瞅
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 矁
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiễu, thu, thiểu, thiếu
瞅 nghĩa là nhìn.
Nghĩa của 瞅
chǒu
- thổ ngữ Nhìn
chǒu
phồn thể 矁- Biến thể cũ của 瞅 (chǒu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瞅
Đồng nghĩa
Từ ghép có 瞅
Thành ngữ có 瞅
- 不瞅不睬 — Hoàn toàn phớt lờ
Câu hỏi thường gặp
瞅 nghĩa là gì?
瞅 (chǒu) nghĩa là nhìn.
瞅 đọc thế nào?
瞅 đọc là chǒu (pinyin).