TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞪鞋摇滚

dèngxiéyáogǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瞪鞋搖滾

Âm Hán Việt TRỪNG HÀI DAO CỔN

瞪鞋摇滚 nghĩa là Shoegaze (thể loại nhạc).

Nghĩa của 瞪鞋摇滚

dèngxiéyáogǔn

TRỪNG HÀI DAO CỔNphồn thể 瞪鞋搖滾
  1. Shoegaze (thể loại nhạc)

Câu hỏi thường gặp

瞪鞋摇滚 nghĩa là gì?

瞪鞋摇滚 (dèngxiéyáogǔn) nghĩa là Shoegaze (thể loại nhạc).

瞪鞋摇滚 đọc thế nào?

瞪鞋摇滚 đọc là dèngxiéyáogǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 瞪鞋摇滚 là gì?

Âm Hán Việt của 瞪鞋摇滚 là "trừng hài dao cổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.