瞬间
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 瞬間
瞬间 nghĩa là trong chớp mắt, trong nháy mắt.
Nghĩa của 瞬间
shùnjiān
THUẤN GIANTính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 瞬間- Trong chớp mắt; trong nháy mắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 瞬间
Đồng nghĩa
Từ ghép có 瞬间
Câu hỏi thường gặp
瞬间 nghĩa là gì?
瞬间 (shùnjiān) nghĩa là trong chớp mắt, trong nháy mắt.
瞬间 đọc thế nào?
瞬间 đọc là shùnjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 瞬间 là gì?
Âm Hán Việt của 瞬间 là "thuấn gian".