瞭哨
giọng máy của trình duyệt
瞭哨 nghĩa là đi gác, đứng canh.
Nghĩa của 瞭哨
liàoshào
- Đi gác
- Đứng canh
Câu hỏi thường gặp
瞭哨 nghĩa là gì?
瞭哨 (liàoshào) nghĩa là đi gác, đứng canh.
瞭哨 đọc thế nào?
瞭哨 đọc là liàoshào (pinyin).
瞭哨 nghĩa là đi gác, đứng canh.
瞭哨 (liàoshào) nghĩa là đi gác, đứng canh.
瞭哨 đọc là liàoshào (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.