TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

瞭哨

liàoshào giọng máy của trình duyệt

瞭哨 nghĩa là đi gác, đứng canh.

Nghĩa của 瞭哨

liàoshào

  1. Đi gác
  2. Đứng canh

Câu hỏi thường gặp

瞭哨 nghĩa là gì?

瞭哨 (liàoshào) nghĩa là đi gác, đứng canh.

瞭哨 đọc thế nào?

瞭哨 đọc là liàoshào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.