矛柄
giọng máy của trình duyệt
矛柄 nghĩa là cán.
Nghĩa của 矛柄
máobǐng
MÂU BINH- Cán
Câu hỏi thường gặp
矛柄 nghĩa là gì?
矛柄 (máobǐng) nghĩa là cán.
矛柄 đọc thế nào?
矛柄 đọc là máobǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 矛柄 là gì?
Âm Hán Việt của 矛柄 là "mâu binh".