矛盾
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mâu thuẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
矛盾 nghĩa là mâu thuẫn, quan điểm mâu thuẫn.
Nghĩa của 矛盾
máodùn
MÂU THUẪNDanh từ, Tính từ- Mâu thuẫn
- Quan điểm mâu thuẫn
- Mang tính mâu thuẫn
Từ ghép có 矛盾
Câu hỏi thường gặp
矛盾 nghĩa là gì?
矛盾 (máodùn) nghĩa là mâu thuẫn, quan điểm mâu thuẫn.
矛盾 đọc thế nào?
矛盾 đọc là máodùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 矛盾 là gì?
Âm Hán Việt của 矛盾 là "mâu thuẫn".