TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矛盾

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
máodùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÂU THUẪN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mâu thuẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

矛盾 nghĩa là mâu thuẫn, quan điểm mâu thuẫn.

Nghĩa của 矛盾

máodùn

MÂU THUẪNDanh từ, Tính từ
  1. Mâu thuẫn
  2. Quan điểm mâu thuẫn
  3. Mang tính mâu thuẫn

Từ ghép có 矛盾

Câu hỏi thường gặp

矛盾 nghĩa là gì?

矛盾 (máodùn) nghĩa là mâu thuẫn, quan điểm mâu thuẫn.

矛盾 đọc thế nào?

矛盾 đọc là máodùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 矛盾 là gì?

Âm Hán Việt của 矛盾 là "mâu thuẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.