TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矢口否认

shǐkǒufǒurèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 矢口否認

矢口否认 nghĩa là phủ nhận hoàn toàn.

Nghĩa của 矢口否认

shǐkǒufǒurèn

Cụm từphồn thể 矢口否認
  1. Phủ nhận hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

矢口否认 nghĩa là gì?

矢口否认 (shǐkǒufǒurèn) nghĩa là phủ nhận hoàn toàn.

矢口否认 đọc thế nào?

矢口否认 đọc là shǐkǒufǒurèn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.