矣
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 7
矣 nghĩa là Trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了 (le) hiện đại.
Nghĩa của 矣
yǐ
- Trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了 (le) hiện đại
Thành ngữ có 矣
- 往事已矣 — Quá khứ đã qua
Câu ví dụ với 矣
- 不下雨则矣,一下一定是倾盆大雨。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
矣 nghĩa là gì?
矣 (yǐ) nghĩa là Trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了 (le) hiện đại.
矣 đọc thế nào?
矣 đọc là yǐ (pinyin).